巣ごもり [Sáo]

巣篭もり [Sáo 篭]

巣籠もり [Sáo Lung]

巣篭り [Sáo 篭]

巣籠り [Sáo Lung]

すごもり

Danh từ chung

làm tổ; ngủ đông

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Khẩu ngữ

ở nhà

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

昨日きのうはめっちゃさむかったから、ごもりしてました。
Hôm qua lạnh quá nên tôi đã ở trong nhà cả ngày.