Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
昨日
きのう
はでかけないで
読書
どくしょ
で
日
ひ
を
過
す
ごした。
Hôm qua tôi ở nhà đọc sách cả ngày.
Ngữ pháp:
~ないで (〜naide)
Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3
Từ vựng:
昨日
きのう
hôm qua
出かける
でかける
ra ngoài (ví dụ: đi chơi, đi dạo); rời đi; khởi hành; bắt đầu; lên đường
読書
どくしょ
đọc sách
日
ひ
ngày; ngày tháng
過ごす
すごす
dành (thời gian); trôi qua; dẫn dắt (cuộc sống); sống
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
読
Độc
đọc
書
Thư
viết
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi