Dịch nghĩa:

Cuộc chiến hôm qua có vẻ như đã gây ra nhiều thiệt hại.

Hán tự:

Tạc hôm qua; trước
Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
Khuyết chiến tranh; trận đấu
Đấu đánh nhau; chiến tranh
Bị chịu; che; che phủ; ấp ủ; bảo vệ; mặc; đội; bị phơi (phim); nhận
Hại tổn hại; thương tích