Dịch nghĩa:
昨日の夜10時ぐらいにさ、お前ん家の近くを通ったんだ。
Tối qua khoảng 10 giờ, tôi đi ngang qua nhà cậu đấy.
Từ vựng:
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
夜
Dạ
đêm
時
Thời
thời gian; giờ
前
Tiền
phía trước; trước
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
近
Cận
gần; sớm; giống như; tương đương
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v