Dịch nghĩa:
昨日の夜、家の近くで大きな火事があったんだ。
Tối qua, có một vụ cháy lớn gần nhà tôi.
Từ vựng:
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
夜
Dạ
đêm
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
近
Cận
gần; sớm; giống như; tương đương
大
Đại
lớn; to
火
Hỏa
lửa
事
Sự
sự việc; lý do