Dịch nghĩa:
昨日ね、ディズニーランドに行ったんだ。
Hôm qua tôi đã đi Disneyland.
Từ vựng:
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng