Dịch nghĩa:
昨日さぁ、父ちゃんね、3匹も魚を釣ったんだよ。
Hôm qua, bố tôi đã câu được ba con cá đấy.
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
父
Phụ
cha
匹
Thất
bằng nhau; đầu; đơn vị đếm động vật nhỏ; cuộn vải
魚
Ngư
cá
釣
Điếu
câu cá; cá; bắt; thu hút; dụ dỗ