Dịch nghĩa:
昨日さぁ、冷蔵庫に入ってたトムのチョコ食べたら、めっちゃ怒られたのよ。
Hôm qua này, tớ ăn cái sô cô la của Tom trong tủ lạnh, bị anh ấy mắng te tua.
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
冷
Lãnh
mát mẻ; lạnh (bia, người); làm lạnh
蔵
Tàng
kho; giấu; sở hữu; có
庫
Khố
kho; nhà kho
入
Nhập
vào; chèn
食
Thực
ăn; thực phẩm
怒
Nộ
tức giận; bị xúc phạm