Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

昨日きのうお伺うかがいするつもりだったんです。
Tôi định sẽ hỏi ý kiến ngày hôm qua.

Ngữ pháp:

~つもりだ (〜tsumori da)

Biểu thị ý định hoặc kế hoạch của người nói.
JLPT N3

~んです (〜n desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4

Từ vựng:

昨日
きのう
hôm qua
伺う
うかがう
thăm ai đó; đến thăm nơi nào đó; viếng thăm; phục vụ ai đó
為る
する
làm
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng

Hán tự:

昨
Tạc hôm qua; trước
日
Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
伺
Tứ thăm; hỏi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật