Dịch nghĩa:

Sản lượng than năm ngoái không đạt mức mong đợi.

Hán tự:

Tạc hôm qua; trước
Niên năm; đơn vị đếm cho năm
Thạch đá
Thán than củi; than đá
Sinh sinh; cuộc sống
Sản sản phẩm; sinh
Cao cao; đắt
Thủy nước
Chuẩn bán; tương ứng
Đạt hoàn thành; đạt được; đến; đạt được