Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
昨年
さくねん
に
比
くら
べて
今年
ことし
は
春
はる
の
訪
おとず
れが
遅
おそ
かった。
Mùa xuân năm nay đến muộn hơn so với năm ngoái.
Ngữ pháp:
~に比べて (〜ni kurabete)
So sánh với; so với; trái ngược với.
JLPT N3
Từ vựng:
昨年
さくねん
năm ngoái
比べる
くらべる
so sánh; thực hiện so sánh (giữa)
今年
ことし
năm nay
春
はる
mùa xuân
訪れ
おとずれ
thăm
遅い
おそい
chậm
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
比
Tỉ
so sánh; đua; tỷ lệ; Philippines
今
Kim
bây giờ
春
Xuân
mùa xuân
訪
Phỏng
thăm; viếng thăm; tìm kiếm; chia buồn
遅
Trì
chậm; muộn; phía sau; sau