Dịch nghĩa:
昨夜警察をよぶよりほかに仕方がなかった。
Tối qua không còn cách nào khác ngoài việc gọi cảnh sát.
Từ vựng:
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
夜
Dạ
đêm
警
Cảnh
cảnh báo; răn dạy
察
Sát
đoán; phán đoán
仕
Sĩ
phục vụ; làm
方
Phương
hướng; người; lựa chọn