Dịch nghĩa:
昨夜劇場である友人にばったり会った。
Tối qua tôi tình cờ gặp một người bạn ở rạp hát.
Từ vựng:
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
夜
Dạ
đêm
劇
Kịch
kịch; vở kịch
場
Trường
địa điểm
友
Hữu
bạn bè
人
Nhân
người
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia