Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
映画
えいが
観
み
る
前
まえ
に
原作
げんさく
読
よ
んどけばよかった。
Ước gì tôi đã đọc truyện gốc trước khi xem phim.
Ngữ pháp:
~ばよかった (〜ba yokatta)
Diễn tả cảm giác tiếc nuối; 'ước gì', 'nếu tốt hơn thì'.
JLPT N3
Từ vựng:
映画
えいが
phim; điện ảnh
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
原作
げんさく
tác phẩm gốc
読む
よむ
đọc
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
映
Ánh
phản chiếu; hình ảnh; chiếu
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
観
quan điểm; diện mạo
前
Tiền
phía trước; trước
原
Nguyên
đồng cỏ; nguyên bản; nguyên thủy; cánh đồng; đồng bằng; thảo nguyên; lãnh nguyên; hoang dã
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị
読
Độc
đọc