Dịch nghĩa:
映画作りは人をわくわくさせる仕事だ。
Làm phim là một công việc thú vị.
Từ vựng:
Hán tự:
映
Ánh
phản chiếu; hình ảnh; chiếu
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị
人
Nhân
người
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do