Dịch nghĩa:
「映画に行きませんか」「ええ行きましょう」
"Bạn có muốn đi xem phim không?" "Vâng, chúng ta đi thôi."
Từ vựng:
Hán tự:
映
Ánh
phản chiếu; hình ảnh; chiếu
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng