Dịch nghĩa:
昔ジョークを言うのが大好きだった。
Ngày xưa tôi rất thích kể chuyện cười.
Từ vựng:
Hán tự:
昔
Tích
ngày xưa; cổ xưa
言
Ngôn
nói; từ
大
Đại
lớn; to
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó