Dịch nghĩa:
昔はこのバス停の前に警察署がありました。
Ngày xưa trước trạm xe buýt này có đồn cảnh sát.
Từ vựng:
Hán tự:
昔
Tích
ngày xưa; cổ xưa
停
Đình
dừng lại; dừng
前
Tiền
phía trước; trước
警
Cảnh
cảnh báo; răn dạy
察
Sát
đoán; phán đoán
署
Thự
chữ ký; văn phòng