Dịch nghĩa:
昔はいかなる王も国民に重税を課して苦しめた。
Ngày xưa mọi vị vua đều đánh thuế nặng lên dân chúng và làm họ khổ sở.
Từ vựng:
昔
むかし
ngày xưa; quá khứ; thời gian trước; cách đây lâu
如何なる
いかなる
loại gì; kiểu gì
王
おう
vua; người cai trị; quân chủ; quốc vương
国民
こくみん
người dân (của một quốc gia); quốc gia; công dân; quốc dân
重税
じゅうぜい
thuế nặng
課する
かする
áp đặt (thuế, phạt, v.v.); đánh thuế; giao (nhiệm vụ, công việc, v.v.); giao; đặt
苦しめる
くるしめる
hành hạ; gây đau đớn; làm đau; làm tổn thương
Hán tự:
昔
Tích
ngày xưa; cổ xưa
王
Vương
vua; cai trị; đại gia
国
Quốc
quốc gia
民
Dân
dân; quốc gia
重
Trọng
nặng; quan trọng
税
Thuế
thuế
課
Khóa
chương; bài học; bộ phận; phòng ban
苦
Khổ
đau khổ; thử thách; lo lắng; khó khăn; cảm thấy cay đắng; cau có