Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
明確
めいかく
にしなければならないのは
次
つぎ
の4
点
てん
である。
Cần phải làm rõ bốn điểm sau.
Ngữ pháp:
~なければ ならない (〜nakereba naranai)
Diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
Từ vựng:
明確
めいかく
rõ ràng; chính xác; xác định; rõ rệt
為る
する
làm
成る
なる
trở thành; đạt được
次
つぎ
tiếp theo
点
てん
chấm; đốm; điểm; vết; dấu
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
明
Minh
sáng; ánh sáng
確
Xác
xác nhận; chắc chắn; rõ ràng
次
Thứ
tiếp theo; thứ tự
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân