Dịch nghĩa:
明日の夕方、きっとうちへ寄って下さい。
Ngày mai tối, nhất định ghé nhà tôi nhé.
Từ vựng:
Hán tự:
明
Minh
sáng; ánh sáng
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
夕
Tịch
buổi tối
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
寄
Kí
đến gần; thu thập
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém