Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
明日
あした
が
最終
さいしゅう
日
び
だと
思
おも
うと
寂
さび
しいなあ。
Nghĩ đến ngày mai là ngày cuối cùng khiến tôi thấy buồn.
Ngữ pháp:
~と思う (〜to omou)
Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4
Từ vựng:
明日
あした
ngày mai
最終日
さいしゅうび
ngày cuối cùng; ngày cuối
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
寂しい
さびしい
cô đơn; lẻ loi; đơn độc; hoang vắng
Hán tự:
明
Minh
sáng; ánh sáng
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
最
Tối
tối đa; nhất; cực kỳ
終
Chung
kết thúc
思
Tư
nghĩ
寂
Tịch
cô đơn; yên tĩnh