Dịch nghĩa:
早く明日にならないかな。めっちゃ楽しみ!
Mong sao đến ngày mai nhanh nhanh, thật là hào hứng!
Từ vựng:
Hán tự:
早
Tảo
sớm; nhanh
明
Minh
sáng; ánh sáng
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái