Dịch nghĩa:
早く帰ってきてくださいという手紙を彼に出した。
Tôi đã gửi thư nhắc anh ấy mau về nhà.
Từ vựng:
Hán tự:
早
Tảo
sớm; nhanh
帰
Quy
trở về; dẫn đến
手
Thủ
tay
紙
Chỉ
giấy
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
出
Xuất
ra ngoài