Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
「
早
はや
くいらっしゃい、ビル」「はい、おかあさん」
"Nhanh lên, Bill," "Vâng, mẹ ạ."
Từ vựng:
早い
はやい
nhanh; nhanh chóng
はい
vâng; đúng vậy
お母さん
おかあさん
mẹ; má
Hán tự:
早
Tảo
sớm; nhanh