Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
旦那
だんな
様
さま
をしっかり
捕
つか
まえていなさい。
Hãy giữ chặt chồng mình nhé.
Ngữ pháp:
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
旦那
だんな
chủ nhà; ông chủ
確り
しっかり
chặt chẽ (nắm giữ); chắc chắn; an toàn
捕まえる
つかまえる
bắt; bắt giữ; tóm; kiềm chế
為さる
なさる
làm
Hán tự:
旦
Đán
bình minh; sáng sớm; buổi sáng
那
Na
gì?
様
Dạng
ngài; cách thức
捕
Bộ
bắt; bắt giữ