Dịch nghĩa:

Phát âm của chữ Hán trong tiếng Nhật và tiếng Trung rất khác nhau.

Hán tự:

Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
Bản sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
Ngữ từ; lời nói; ngôn ngữ
Trung trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
Quốc quốc gia
Hán Trung Quốc
Tự chữ; từ
Phát khởi hành; phóng; xuất bản; phát ra; bắt đầu từ; tiết lộ; đơn vị đếm phát súng
Âm âm thanh; tiếng ồn
Vi khác biệt; khác