Dịch nghĩa:
日本の資金力は今や世界のすみずみに及ぶ。
Sức mạnh tài chính của Nhật Bản hiện đã lan rộng khắp thế giới.
Từ vựng:
Hán tự:
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
資
Tư
tài sản; vốn
金
Kim
vàng
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
今
Kim
bây giờ
世
Thế
thế hệ; thế giới
界
Giới
thế giới; ranh giới
及
Cập
vươn tới