Dịch nghĩa:

Công nghiệp Nhật Bản đã tiến bộ lớn sau chiến tranh.

Hán tự:

Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
Bản sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
Sản sản phẩm; sinh
Nghiệp kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
Khuyết chiến tranh; trận đấu
Hậu sau; phía sau; sau này
Đại lớn; to
Tiến tiến lên; tiến bộ
Bộ đi bộ; đơn vị đếm bước chân
Toại hoàn thành; đạt được