Dịch nghĩa:
新記録を立てたことが彼の名声をさらに高めた。
Việc lập kỷ lục mới đã làm tăng thêm danh tiếng của anh ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
新
Tân
mới
記
Kí
ghi chép; tường thuật
録
Lục
ghi chép
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
名
Danh
tên; nổi tiếng
声
Thanh
giọng nói
高
Cao
cao; đắt