Dịch nghĩa:
新聞はそのニュースを報じなかった。
Báo chí không đưa tin về tin tức đó.
Hán tự:
新
Tân
mới
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
報
Báo
báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng