Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
新聞
しんぶん
によれば、
彼
かれ
は
今日
きょう
当地
とうち
に
来
き
ます。
Theo báo chí, hôm nay anh ấy sẽ đến đây.
Ngữ pháp:
~によれば (〜ni yoreba)
Có nghĩa là 'theo', 'dựa trên' hoặc 'bằng'.
JLPT N3
Từ vựng:
新聞
しんぶん
báo chí
よる
dám
彼
かれ
anh ấy
今日
きょう
hôm nay; ngày hôm nay
当地
とうち
nơi này; ở đây
Hán tự:
新
Tân
mới
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
今
Kim
bây giờ
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
当
Đương
đánh; đúng; thích hợp; bản thân
地
Địa
đất; mặt đất
来
Lai
đến; trở thành