Dịch nghĩa:
新トンネルは旧トンネルの2倍の長さだ。
Hầm mới dài gấp đôi hầm cũ.
Hán tự:
新
Tân
mới
旧
Cựu
cũ
倍
Bội
gấp đôi; hai lần; lần; gấp
長
Trường
dài; lãnh đạo; cấp trên; cao cấp