Dịch nghĩa:
新しく入荷したドレスはパリからのものです。
Chiếc váy mới nhập đã đến từ Paris.
Từ vựng:
Hán tự:
新
Tân
mới
入
Nhập
vào; chèn
荷
Hà
hành lý; gánh nặng; mang vác; tải; hàng hóa