Dịch nghĩa:
新しい自動車が銀行の前で止まった。
Chiếc xe hơi mới đã dừng lại trước ngân hàng.
Từ vựng:
Hán tự:
新
Tân
mới
自
Tự
bản thân
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
車
Xa
xe
銀
Ngân
bạc
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
前
Tiền
phía trước; trước
止
Chỉ
dừng