Dịch nghĩa:
新しい産業で町が大都会に変わった。
Nhờ ngành công nghiệp mới mà thị trấn đã trở thành một đô thị lớn.
Từ vựng:
Hán tự:
新
Tân
mới
産
Sản
sản phẩm; sinh
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
町
Đinh
thị trấn; làng; khối; phố
大
Đại
lớn; to
都
Đô
đô thị; thủ đô; tất cả; mọi thứ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ