Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

新あたらしい橋はしがその川かわに造つくられているところです。
Cây cầu mới đang được xây dựng trên con sông đó.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

ところで (tokorode)

Dùng để thay đổi chủ đề hoặc đưa ra một chủ đề mới; 'nhân tiện', 'nói về'.
JLPT N3

Từ vựng:

新しい
あたらしい
mới; mới lạ; tươi mới; gần đây; mới nhất; hiện đại; cập nhật
橋
はし
cầu
其の
その
đó; cái đó
川
かわ
sông; suối
作る
つくる
làm; sản xuất; chế tạo; xây dựng

Hán tự:

新
Tân mới
橋
Kiều cầu
川
Xuyên sông; dòng suối
造
Tạo tạo; làm; cấu trúc; vóc dáng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật