Dịch nghĩa:

Ngôi trường mới được xây dựng theo phong cách đơn giản và hiện đại.

Hán tự:

Tân mới
Học học; khoa học
Hiệu trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
Đơn đơn giản; một; đơn; chỉ
Thuần thuần khiết; trong sáng
Cận gần; sớm; giống như; tương đương
Đại thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí
Đích mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
Dạng ngài; cách thức
Thức phong cách; nghi thức
Kiến xây dựng