Dịch nghĩa:
新しいビルへの移転にわくわくしてます。
Tôi rất hào hứng với việc chuyển đến tòa nhà mới.
Từ vựng:
Hán tự:
新
Tân
mới
移
Di
chuyển; di chuyển; thay đổi; trôi dạt; nhiễm (cảm, lửa); chuyển sang
転
Chuyển
xoay; quay quanh; thay đổi