Dịch nghĩa:
新しいバージョンはインストールするの簡単だった?
Việc cài đặt phiên bản mới có dễ dàng không?
Từ vựng:
Hán tự:
新
Tân
mới
簡
Giản
đơn giản; ngắn gọn
単
Đơn
đơn giản; một; đơn; chỉ