Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
新
あたら
しいトロンボーンを
買
か
ったんだって?
Nghe nói bạn đã mua một cái kèn trombone mới?
Từ vựng:
新しい
あたらしい
mới; mới lạ; tươi mới; gần đây; mới nhất; hiện đại; cập nhật
トロンボーン
kèn trombone
買う
かう
mua; mua sắm
Hán tự:
新
Tân
mới
買
Mãi
mua