Dịch nghĩa:

Bạn đang lên kế hoạch mua máy tính mới à?

Hán tự:

Tân mới
Mãi mua
Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
Hoạch nét vẽ; bức tranh
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng