Dịch nghĩa:
数学の宿題は、思ってたよりもかんたんだった。
Bài tập Toán về nhà dễ hơn tôi nghĩ.
Từ vựng:
Hán tự:
数
Số
số; sức mạnh
学
Học
học; khoa học
宿
Túc
nhà trọ; cư trú
題
Đề
chủ đề; đề tài
思
Tư
nghĩ