Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
数
すう
ヶ月
かげつ
前
まえ
にスカッシュを
始
はじ
めたばかりなんだ。
Tôi mới bắt đầu chơi squash vài tháng trước.
Ngữ pháp:
Vたばかり (〜tabakari)
Vừa ~, vừa mới ~
JLPT N4
Từ vựng:
数ヶ月
すうかげつ
vài tháng
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
スカッシュ
nước ép trái cây
始める
はじめる
bắt đầu; khởi đầu; khởi xướng; tạo ra
Hán tự:
数
Số
số; sức mạnh
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
前
Tiền
phía trước; trước
始
Thí
bắt đầu