Dịch nghĩa:

Giáo sư đã đặt mua một số cuốn sách mới ở New York.

Hán tự:

Giáo giáo dục
Thụ truyền đạt; giảng dạy
Tân mới
Khan xuất bản; khắc
Bản sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
Sách quyển; đơn vị đếm sách
Chú rót; tưới; đổ (nước mắt); chảy vào; tập trung vào; ghi chú; bình luận; chú thích
Văn câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)