Dịch nghĩa:
教授は授業をサボったジョンを叱った。
Giáo sư đã mắng John vì đã trốn học.
Hán tự:
教
Giáo
giáo dục
授
Thụ
truyền đạt; giảng dạy
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
叱
Sất
mắng