Dịch nghĩa:
教授はついにその問題を解き明かした。
Cuối cùng, giáo sư đã giải quyết được vấn đề đó.
Từ vựng:
Hán tự:
教
Giáo
giáo dục
授
Thụ
truyền đạt; giảng dạy
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài
解
Giải
giải mã; ghi chú; chìa khóa; giải thích; hiểu; tháo gỡ; giải quyết
明
Minh
sáng; ánh sáng