Dịch nghĩa:
政治家であり、かつ作家であったその人は死にました。
Người đó vừa là chính trị gia vừa là nhà văn đã qua đời.
Từ vựng:
Hán tự:
政
Chánh
chính trị; chính phủ
治
Trị
trị vì; chữa trị
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị
人
Nhân
người
死
Tử
chết