Dịch nghĩa:
政府の愚かな声明で物価がまた上がった。
Tuyên bố ngớ ngẩn của chính phủ đã khiến giá cả lại tăng.
Từ vựng:
Hán tự:
政
Chánh
chính trị; chính phủ
府
Phủ
quận; phủ đô thị; văn phòng chính phủ; cơ quan đại diện; kho
愚
Ngu
ngu ngốc; dại dột; vô lý; ngu xuẩn
声
Thanh
giọng nói
明
Minh
sáng; ánh sáng
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
価
Giá
giá trị; giá cả
上
Thượng
trên