Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
摩擦
まさつ
でマッチに
火
ひ
がつくようになる。
Giống như việc lửa bén vào diêm do ma sát.
Ngữ pháp:
い-~Adjくなる・な-~Adjになる
JLPT N4
Từ vựng:
摩擦
まさつ
ma sát
マッチ
trận đấu (cuộc thi)
火
ひ
lửa; ngọn lửa; đám cháy
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
摩
Ma
chà xát; đánh bóng; mài
擦
Sát
cọ xát; chà
火
Hỏa
lửa